加入
jiārù HSK4
Nghĩa
gia nhập, tham gia; cho thêm vào
动
“他决定加入这个俱乐部。”
Tā juédìng jiārù zhège jùlèbù.Anh ấy quyết định gia nhập câu lạc bộ này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他决定加入这个俱乐部。”
Tā juédìng jiārù zhège jùlèbù.Anh ấy quyết định gia nhập câu lạc bộ này.
Đang tải...