减
jiǎn HSK4
Nghĩa
giảm, bớt; trừ (phép trừ)
动
“请把数字减去五。”
Qǐng bǎ shùzì jiǎn qù wǔ.Xin hãy lấy số đó trừ đi năm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把数字减去五。”
Qǐng bǎ shùzì jiǎn qù wǔ.Xin hãy lấy số đó trừ đi năm.
Đang tải...