降温
jiàngwēn HSK4
Nghĩa
hạ nhiệt độ; trời trở lạnh
“晚上气温会降温。”
Wǎnshàng qìwēn huì jiàngwēn.Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚上气温会降温。”
Wǎnshàng qìwēn huì jiàngwēn.Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm.
Đang tải...