局
jú HSK4
Nghĩa
cục, sở (cơ quan); ván (cờ, đấu)
名
“这局棋非常精彩。”
Zhè jú qí fēicháng jīngcǎi.Ván cờ này rất hay.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这局棋非常精彩。”
Zhè jú qí fēicháng jīngcǎi.Ván cờ này rất hay.
Đang tải...