宽广
kuānguǎng HSK4
Nghĩa
rộng lớn, rộng rãi
形
“这条河流宽广而美丽。”
Zhè tiáo héliú kuānguǎng ér měilì.Dòng sông này rộng lớn và đẹp.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条河流宽广而美丽。”
Zhè tiáo héliú kuānguǎng ér měilì.Dòng sông này rộng lớn và đẹp.
Đang tải...