括号
kuòhào HSK4
Nghĩa
dấu ngoặc (đơn)
名
“请把答案写在括号里。”
Qǐng bǎ dá'àn xiě zài kuòhào lǐ.Vui lòng viết câu trả lời trong dấu ngoặc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把答案写在括号里。”
Qǐng bǎ dá'àn xiě zài kuòhào lǐ.Vui lòng viết câu trả lời trong dấu ngoặc.
Đang tải...