老公
lǎogōng HSK4
Nghĩa
chồng (khẩu ngữ)
名
“我老公很喜欢运动。”
Wǒ lǎogōng hěn xǐhuān yùndòng.Chồng tôi rất thích thể thao.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我老公很喜欢运动。”
Wǒ lǎogōng hěn xǐhuān yùndòng.Chồng tôi rất thích thể thao.
Đang tải...