老婆
lǎopo HSK4
Nghĩa
vợ (khẩu ngữ)
名
“她是我的老婆,我们结婚了。”
Tā shì wǒ de lǎopo, wǒmen jiéhūn le.Cô ấy là vợ tôi, chúng tôi đã kết hôn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她是我的老婆,我们结婚了。”
Tā shì wǒ de lǎopo, wǒmen jiéhūn le.Cô ấy là vợ tôi, chúng tôi đã kết hôn.
Đang tải...