量
liáng HSK4
Nghĩa
đo, đo lường
动
“医生正在量我的体温。”
Yīshēng zhèngzài liáng wǒ de tǐwēn.Bác sĩ đang đo nhiệt độ cơ thể tôi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生正在量我的体温。”
Yīshēng zhèngzài liáng wǒ de tǐwēn.Bác sĩ đang đo nhiệt độ cơ thể tôi.
Đang tải...