列
liè HSK4
Nghĩa
xếp hàng, liệt kê; (lượng từ) dãy, đoàn
动/量
“请把这些名字列出来。”
Qǐng bǎ zhèxiē míngzì liè chūlái.Vui lòng liệt kê những cái tên này ra.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把这些名字列出来。”
Qǐng bǎ zhèxiē míngzì liè chūlái.Vui lòng liệt kê những cái tên này ra.
Đang tải...