列入
lièrù HSK4
Nghĩa
đưa vào (danh sách), xếp vào
动
“这个项目被列入计划。”
Zhègè xiàngmù bèi lièrù jìhuà.Dự án này được đưa vào kế hoạch.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个项目被列入计划。”
Zhègè xiàngmù bèi lièrù jìhuà.Dự án này được đưa vào kế hoạch.
Đang tải...