没错
méi cuò HSK4
Nghĩa
đúng rồi, không sai
“没错,就是那样。”
Méi cuò, jiùshì nàyàng.Đúng rồi, đúng như vậy.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“没错,就是那样。”
Méi cuò, jiùshì nàyàng.Đúng rồi, đúng như vậy.
Đang tải...