美金
měijīn HSK4
Nghĩa
đô la Mỹ (USD)
名
“这辆车值五十美金。”
Zhè liàng chē zhí wǔshí měijīn.Chiếc xe này giá năm mươi đô la Mỹ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这辆车值五十美金。”
Zhè liàng chē zhí wǔshí měijīn.Chiếc xe này giá năm mươi đô la Mỹ.
Đang tải...