美女
měinǚ HSK4
Nghĩa
mỹ nữ, cô gái xinh đẹp
名
“她是个美女。”
Tā shì gè měinǚ.Cô ấy là một mỹ nữ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她是个美女。”
Tā shì gè měinǚ.Cô ấy là một mỹ nữ.
Đang tải...