胖子
pàngzi HSK4
Nghĩa
người béo, người mập
名
“那个胖子跑得很快。”
Nà ge pàngzi pǎo de hěn kuài.Người béo đó chạy rất nhanh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那个胖子跑得很快。”
Nà ge pàngzi pǎo de hěn kuài.Người béo đó chạy rất nhanh.
Đang tải...