期中
qīzhōng HSK4
Nghĩa
giữa kỳ, giữa học kỳ
名
“期中考试马上开始了。”
Qīzhōng kǎoshì mǎshàng kāishǐ le.Kỳ thi giữa kỳ sắp bắt đầu rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“期中考试马上开始了。”
Qīzhōng kǎoshì mǎshàng kāishǐ le.Kỳ thi giữa kỳ sắp bắt đầu rồi.
Đang tải...