气球
qìqiú HSK4
Nghĩa
quả bóng bay, khinh khí cầu
名
“孩子们喜欢玩气球。”
Háizi men xǐhuān wán qìqiú.Trẻ con thích chơi bóng bay.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子们喜欢玩气球。”
Háizi men xǐhuān wán qìqiú.Trẻ con thích chơi bóng bay.
Đang tải...