轻易
qīngyì HSK4
Nghĩa
dễ dàng; tùy tiện, khinh suất
形/副
“不要轻易相信别人。”
Bù yào qīngyì xiāngxìn biérén.Đừng dễ dàng tin người khác.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“不要轻易相信别人。”
Bù yào qīngyì xiāngxìn biérén.Đừng dễ dàng tin người khác.
Đang tải...