散
sàn HSK4
Nghĩa
tan ra, giải tán; phân phát
动
“人群散了。”
Rénqún sàn le.Đám đông tan ra.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“人群散了。”
Rénqún sàn le.Đám đông tan ra.
Đang tải...