商务
shāngwù HSK4
Nghĩa
thương vụ, việc kinh doanh
名
“我们公司有商务合作。”
Wǒmen gōngsī yǒu shāngwù hézuò.Công ty chúng tôi có hợp tác kinh doanh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们公司有商务合作。”
Wǒmen gōngsī yǒu shāngwù hézuò.Công ty chúng tôi có hợp tác kinh doanh.
Đang tải...