上楼
shàng lóu HSK4
Nghĩa
lên lầu, lên gác
“请上楼。”
Qǐng shàng lóu.Vui lòng lên lầu.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请上楼。”
Qǐng shàng lóu.Vui lòng lên lầu.
Đang tải...