上门
shàngmén HSK4
Nghĩa
đến tận nhà, ghé thăm nhà
“他上门来帮忙了。”
Tā shàngmén lái bāngmáng le.Anh ấy đến tận nhà giúp đỡ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他上门来帮忙了。”
Tā shàngmén lái bāngmáng le.Anh ấy đến tận nhà giúp đỡ.
Đang tải...