身高
shēngāo HSK4
Nghĩa
chiều cao (của người)
名
“他的身高是1米75。”
Tā de shēngāo shì 1 yīmǐ qīwǔ.Chiều cao của anh ấy là 1 mét 75.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的身高是1米75。”
Tā de shēngāo shì 1 yīmǐ qīwǔ.Chiều cao của anh ấy là 1 mét 75.
Đang tải...