使劲
shǐjìn HSK4
Nghĩa
ra sức, gắng sức, dùng sức
“使劲推门。”
Shǐjìn tuī mén.Gắng sức đẩy cửa.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“使劲推门。”
Shǐjìn tuī mén.Gắng sức đẩy cửa.
Đang tải...