市区
shìqū HSK4
Nghĩa
khu nội thành, trung tâm thành phố
名
“市区交通很拥挤。”
Shìqū jiāotōng hěn yōngjǐ.Giao thông ở khu nội thành rất tắc nghẽn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“市区交通很拥挤。”
Shìqū jiāotōng hěn yōngjǐ.Giao thông ở khu nội thành rất tắc nghẽn.
Đang tải...