收回
shōuhuí HSK4
Nghĩa
thu hồi, lấy lại; rút lại
“请收回你的意见。”
Qǐng shōuhuí nǐ de yìjiàn.Vui lòng rút lại ý kiến của bạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请收回你的意见。”
Qǐng shōuhuí nǐ de yìjiàn.Vui lòng rút lại ý kiến của bạn.
Đang tải...