守
shǒu HSK4
Nghĩa
giữ, canh giữ, bảo vệ; tuân thủ
动
“你要守时。”
Nǐ yào shǒu shí.Bạn phải đúng giờ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你要守时。”
Nǐ yào shǒu shí.Bạn phải đúng giờ.
Đang tải...