首
shǒu HSK4
Nghĩa
(lượng từ) bài (thơ, bài hát); đứng đầu
量
“这首歌是首新歌。”
Zhè shǒu gē shì shǒu xīn gē.Bài hát này là một bài hát mới.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这首歌是首新歌。”
Zhè shǒu gē shì shǒu xīn gē.Bài hát này là một bài hát mới.
Đang tải...