套餐
tàocān HSK4
Nghĩa
suất ăn combo; gói dịch vụ
名
“我们点了一个套餐。”
Wǒ men diǎn le yī gè tào cān.Chúng tôi đã gọi một suất ăn combo.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们点了一个套餐。”
Wǒ men diǎn le yī gè tào cān.Chúng tôi đã gọi một suất ăn combo.
Đang tải...