体操
tǐcāo HSK4
Nghĩa
thể dục, thể dục dụng cụ
名
“她每天做体操锻炼身体。”
Tā měi tiān zuò tǐ cāo duàn liàn shēn tǐ.Cô ấy tập thể dục dụng cụ mỗi ngày để rèn luyện sức khỏe.