体检
tǐjiǎn HSK4
Nghĩa
khám sức khỏe
动
“我下周去做体检。”
Wǒ xià zhōu qù zuò tǐ jiǎn.Tuần tới tôi sẽ đi khám sức khỏe.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我下周去做体检。”
Wǒ xià zhōu qù zuò tǐ jiǎn.Tuần tới tôi sẽ đi khám sức khỏe.
Đang tải...