填
tián HSK4
Nghĩa
lấp, nhét đầy; điền (vào mẫu)
动
“请填写这张表格。”
Qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé.Xin hãy điền vào mẫu này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请填写这张表格。”
Qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé.Xin hãy điền vào mẫu này.
Đang tải...