停下
tíngxia HSK4
Nghĩa
dừng lại, ngừng lại
“请你停下,听我说。”
Qǐng nǐ tíng xià, tīng wǒ shuō.Xin bạn dừng lại và nghe tôi nói.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你停下,听我说。”
Qǐng nǐ tíng xià, tīng wǒ shuō.Xin bạn dừng lại và nghe tôi nói.
Đang tải...