网址
wǎngzhǐ HSK4
Nghĩa
địa chỉ trang web
名
“请告诉我你的网站网址。”
Qǐng gào sù wǒ nǐ de wǎng zhǐ wǎng zhǐ.Xin hãy cho tôi biết địa chỉ trang web của bạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请告诉我你的网站网址。”
Qǐng gào sù wǒ nǐ de wǎng zhǐ wǎng zhǐ.Xin hãy cho tôi biết địa chỉ trang web của bạn.
Đang tải...