无限
wúxiàn HSK4
Nghĩa
vô hạn, không giới hạn
形
“他的想象力是无限的。”
Tā de xiǎng xiàng lì shì wú xiàn de.Sức tưởng tượng của anh ấy là vô hạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的想象力是无限的。”
Tā de xiǎng xiàng lì shì wú xiàn de.Sức tưởng tượng của anh ấy là vô hạn.
Đang tải...