吸管
xīguǎn HSK4
Nghĩa
ống hút
名
“请给我一根吸管。”
Qǐng gěi wǒ yī gēn xī guǎn.Xin cho tôi một cái ống hút.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一根吸管。”
Qǐng gěi wǒ yī gēn xī guǎn.Xin cho tôi một cái ống hút.
Đang tải...