箱
xiāng HSK4
Nghĩa
thùng, hòm, va li; (lượng từ) thùng
量
“箱子里装满了衣服。”
Xiāngzi lǐ zhuāng mǎn le yīfu.Trong thùng chứa đầy quần áo.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“箱子里装满了衣服。”
Xiāngzi lǐ zhuāng mǎn le yīfu.Trong thùng chứa đầy quần áo.
Đang tải...