相片
xiàngpiàn HSK4
Nghĩa
bức ảnh, tấm ảnh
名
“这张相片很漂亮。”
Zhè zhāng xiàngpiàn hěn piàoliang.Bức ảnh này rất đẹp.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这张相片很漂亮。”
Zhè zhāng xiàngpiàn hěn piàoliang.Bức ảnh này rất đẹp.
Đang tải...