新型
xīnxíng HSK4
Nghĩa
kiểu mới, loại mới
形
“公司开发了一种新型手机。”
Gōngsī kāifā le yī zhǒng xīnxíng shǒujī.Công ty đã phát triển một loại điện thoại kiểu mới.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司开发了一种新型手机。”
Gōngsī kāifā le yī zhǒng xīnxíng shǒujī.Công ty đã phát triển một loại điện thoại kiểu mới.
Đang tải...