型
xíng HSK4
Nghĩa
kiểu, loại, mẫu
名
“你喜欢这种型的衣服吗?”
Nǐ xǐhuān zhè zhǒng xíng de yīfú ma?Bạn có thích kiểu quần áo này không?
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你喜欢这种型的衣服吗?”
Nǐ xǐhuān zhè zhǒng xíng de yīfú ma?Bạn có thích kiểu quần áo này không?
Đang tải...