型号
xínghào HSK4
Nghĩa
mẫu mã, model (sản phẩm)
名
“这款手机的型号是最新的。”
Zhè kuǎn shǒujī de xínghào shì zuìxīn de.Mẫu mã điện thoại này là mới nhất.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这款手机的型号是最新的。”
Zhè kuǎn shǒujī de xínghào shì zuìxīn de.Mẫu mã điện thoại này là mới nhất.
Đang tải...