着火
zháohuǒ HSK4
Nghĩa
bốc cháy, bắt lửa
“厨房着火了!”
Chúfáng zháohuǒ le!Phòng bếp bốc cháy rồi!
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“厨房着火了!”
Chúfáng zháohuǒ le!Phòng bếp bốc cháy rồi!
Đang tải...