转动
zhuǎndòng HSK4
Nghĩa
xoay, quay, chuyển động
动
“机器开始转动了。”
Jī qì kāi shǐ zhuǎn dòng le.Máy móc bắt đầu quay.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“机器开始转动了。”
Jī qì kāi shǐ zhuǎn dòng le.Máy móc bắt đầu quay.
Đang tải...