转身
zhuǎnshēn HSK4
Nghĩa
quay người, xoay người lại
“他突然转身离开了。”
Tā tū rán zhuǎn shēn lí kāi le.Anh ấy đột nhiên quay người bỏ đi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他突然转身离开了。”
Tā tū rán zhuǎn shēn lí kāi le.Anh ấy đột nhiên quay người bỏ đi.
Đang tải...