转弯
zhuǎnwān HSK4
Nghĩa
rẽ, quẹo, ngoặt
“请在下个路口转弯。”
Qǐng zài xià gè lù kǒu zhuǎn wān.Xin hãy rẽ ở ngã tư tiếp theo.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请在下个路口转弯。”
Qǐng zài xià gè lù kǒu zhuǎn wān.Xin hãy rẽ ở ngã tư tiếp theo.
Đang tải...