做梦
zuòmèng HSK4
Nghĩa
nằm mơ, mơ; mơ tưởng hão
“我昨晚做梦见到了你。”
Wǒ zuó wǎn zuò mèng jiàn dào le nǐ.Tối qua tôi nằm mơ thấy bạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我昨晚做梦见到了你。”
Wǒ zuó wǎn zuò mèng jiàn dào le nǐ.Tối qua tôi nằm mơ thấy bạn.
Đang tải...