被
bèi HSK3
Nghĩa
bị, được (giới từ bị động)
介
“他被我说哭了。”
Tā bèi wǒ shuō kū le.Cậu ấy bị tôi nói cho khóc rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他被我说哭了。”
Tā bèi wǒ shuō kū le.Cậu ấy bị tôi nói cho khóc rồi.
Đang tải...