消息
xiāoxi HSK3
Nghĩa
tin tức, tin
名
“我听到一个坏消息。”
Wǒ tīngdào yí ge huài xiāoxi.Tôi nghe được một tin xấu.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我听到一个坏消息。”
Wǒ tīngdào yí ge huài xiāoxi.Tôi nghe được một tin xấu.
Đang tải...