| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhà, gia đình
我家在学校旁边。
Nhà tôi ở cạnh trường. |
— | |
| 动 |
chăm sóc
妈妈照顾奶奶。
Mẹ chăm sóc bà. |
— | |
| 名 |
gia đình (đơn vị)
家庭幸福比什么都重要。
Hạnh phúc gia đình quan trọng hơn tất cả. |
— | |
| 动 |
nuôi (con/cha mẹ già)
父母把我们养大不容易。
Bố mẹ nuôi chúng ta khôn lớn không dễ dàng gì. |
— | |
| 名 |
vợ; bà, phu nhân (cách gọi phụ nữ đã có gia đình)
王先生和他太太一起来参加婚礼。
Ông Vương cùng vợ đến dự đám cưới. |
— | |
| 名 |
vợ/chồng, bạn đời
他是我的爱人。
Anh ấy là bạn đời của tôi. |
— | |
| 名 |
phụ huynh, chủ hộ
家长参加了学校会议。
Phụ huynh đã tham gia cuộc họp trường. |
— | |
| 名 |
cả nhà, cả gia đình
全家一起去公园玩。
Cả nhà cùng đi công viên chơi. |
— |
Đang tải...