Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

塑造

sùzào HSK5

Nghĩa

hun đúc, nhào nặn (tính cách) 动

“环境塑造人,人也塑造环境。”
Huánjìng sùzào rén, rén yě sùzào huánjìng.
Môi trường nhào nặn con người, con người cũng nhào nặn môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...